banana peel

banana peel

A man slips on a banana peel on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ chuối: "banana peel" dùng để chỉ lớp vỏ bên ngoài của quả chuối, đặc biệt khi đã được lột ra bỏ đi.
    • Vỏ chuối (gây trơn trượt): Trong ngữ cảnh thông thường, "banana peel" thường được nhắc đến như một vật có thể gây trơn trượt nếu giẫm phải.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trượt chân trên một vỏ chuối suýt ngã.)
  • (Làm ơn hãy vứt vỏ chuối vào thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slip on a banana peel": trượt chân vỏ chuối (thường dùng ẩn dụ để chỉ một tình huống bất ngờ hoặc tai nạn hài hước).
    • The comedian's joke about slipping on a banana peel made the audience laugh. (Câu chuyện hài về việc trượt chân vỏ chuối của diễn viên hài đã làm khán giả cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Banana skin (danh từ): vỏ chuối (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).
    • He threw the banana skin on the ground. (Anh ấy ném vỏ chuối xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Peel: vỏ (nói chung của trái cây).
  • Skin: vỏ, da (của trái cây hoặc động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peel off: lột vỏ, bóc vỏ.
    • She peeled off the banana peel before eating the fruit. ( ấy lột vỏ chuối trước khi ăn quả.)
  • Slip on: trượt chân trên (một bề mặt trơn).
    • He slipped on a wet banana peel. (Anh ấy trượt chân trên một vỏ chuối ướt.)
Thành ngữ liên quan
  • "to slip on a banana peel": (thành ngữ) gặp tai nạn bất ngờ hoặc tình huống hài hước do bất cẩn.
    • Life is full of banana peels waiting to trip you up. (Cuộc sống đầy rẫy những vỏ chuối sẵn sàng làm bạn vấp ngã.)